N1Danh từ
機械語
きかいご
Nghĩa
- 1.ngôn ngữ máy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- machine language, machine code
- Tiếng Việt
- ngôn ngữ máy
- 日本語
- 機械語, 機械コード
- 한국어
- 기계어, 기계 코드
- 中文
- 机器语言, 机器代码
- Bahasa Indonesia
- bahasa mesin
- ภาษาไทย
- ภาษาเครื่อง
- Español
- lenguaje máquina
- Français
- langage machine
- Deutsch
- Maschinensprache
- Português
- linguagem de máquina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.