N3Danh từ
敬語
けいご
Nghĩa
- 1.ngôn ngữ tôn trọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- honorific language
- Tiếng Việt
- ngôn ngữ tôn trọng
- 日本語
- 相手に対して敬意を表すための言葉
- 한국어
- 존댓말
- 中文
- 敬语
- Bahasa Indonesia
- bahasa kehormatan
- ภาษาไทย
- ภาษารูปแบบสูง
- Español
- lenguaje honorífico
- Français
- langue honorifique
- Deutsch
- Ehrerbietungssprache
- Português
- linguagem honorífica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.