N1Danh từ
有頂天
うちょうてん
Nghĩa
- 1.sung sướng
- 2.thiên đường cao nhất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ecstasy, highest heaven
- Tiếng Việt
- sung sướng, thiên đường cao nhất
- 日本語
- 有頂天, 最高の天
- 한국어
- 황홀, 천국
- 中文
- 狂喜, 最高的天堂
- Bahasa Indonesia
- ekstase
- ภาษาไทย
- ความปีติยินดี
- Español
- éxtasis
- Français
- extase
- Deutsch
- Ekstase
- Português
- êxtase
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.