Từ vựng
N5Danh từ

雨天

うてん

Nghĩa

  • 1.thời tiết mưa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rainy weather
Tiếng Việt
thời tiết mưa
日本語
うてん
한국어
비 오는 날씨
中文
雨天
Bahasa Indonesia
cuaca hujan
ภาษาไทย
อากาศฝนตก
Español
tiempo lluvioso
Français
temps pluvieux
Deutsch
Regenwetter
Português
tempo chuvoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.