đỉnh
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- いただ.く
- いただき
Về kanji này
Kanji 「頂」 có nghĩa chính là đặt lên đầu, nhận, hoặc đỉnh cao. Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 頂点 (ちょうてん), có nghĩa là đỉnh; 山頂 (さんちょう), nghĩa là đỉnh của một ngọn núi; và 頂上 (ちょうじょう), nghĩa là điểm cao nhất của một cái gì đó. Từ 頂戴 (ちょうだい) thì được dùng để chỉ việc nhận, chẳng hạn như khi bạn nhận món quà. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 「頂」 thể hiện sự tôn trọng khi nhận một điều gì đó từ người khác.
Câu ví dụ
山の頂まで行きたい。
Tôi muốn đến đỉnh núi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- place on the head, receive, top of head, top, summit, peak
- Tiếng Việt
- đỉnh
- 日本語
- 頂上
- 한국어
- 정점
- 中文
- 顶端
- id
- puncak
- th
- ยอด
- es
- cima
- fr
- sommet
- de
- Scheitelpunkt
- pt
- ponto mais alto
Từ ghép phổ biến
- 頂点vertex, apex, top (e.g. of a mountain)
- 山頂summit (of a mountain)
- 絶頂top (of a mountain), summit, peak
- 頂上top, summit, peak
- 頂戴receiving, getting, accepting
- 頂くto receive, to get, to accept
- 登頂climbing to the summit, summiting
- 有頂天ecstasy, highest heaven
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.