Từ vựng
N1Danh từ

核分裂

かくぶんれつ

Nghĩa

  • 1.phân hạch hạt nhân
  • 2.phân chia nhân tế bào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nuclear fission, karyokinesis (division of a cell nucleus during mitosis or meiosis)
Tiếng Việt
phân hạch hạt nhân, phân chia nhân tế bào
日本語
核分裂, 核の分裂
한국어
핵 분열, 유사 분열
中文
核裂变, 细胞核分裂
Bahasa Indonesia
fisi nuklir
ภาษาไทย
การฟิชชันนิวเคลียร์
Español
fisión nuclear
Français
fission nucléaire
Deutsch
Kernspaltung
Português
fissão nuclear

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.