Từ vựng
N1Danh từ

施餓鬼

せがき

Nghĩa

  • 1.dịch vụ cho linh hồn đau khổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
service for the benefit of suffering spirits
Tiếng Việt
dịch vụ cho linh hồn đau khổ
日本語
苦しむ霊のための奉仕
한국어
고통받는 영혼을 위한 의식
中文
施餓鬼
Bahasa Indonesia
layanan untuk roh menderita
ภาษาไทย
การบริการเพื่อจิตวิญญาณที่ทุกข์
Español
servicio para espíritus sufrientes
Français
service pour les esprits souffrants
Deutsch
Dienst für leidende Geister
Português
serviço para espíritos sofredores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.