Từ vựng
N1Danh từ

鬼神

きしん

Nghĩa

  • 1.thần dữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fierce god
Tiếng Việt
thần dữ
日本語
鬼神
한국어
신령
中文
鬼神
Bahasa Indonesia
dewa garang
ภาษาไทย
เทพเจ้าอารมณ์ร้าย
Español
dios feroz
Français
dieu farouche
Deutsch
fierce god
Português
deus feroz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.