N1Tính từ i
日雇い
ひやとい
Nghĩa
- 1.việc làm theo ngày
- 2.thuê theo ngày
- 3.lao động ngày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- daily employment, hiring by the day, day laborer
- Tiếng Việt
- việc làm theo ngày, thuê theo ngày, lao động ngày
- 日本語
- 日雇い, 日雇い仕事, 日雇い労働者
- 한국어
- 일용직, 하루하루 고용, 일꾼
- 中文
- 日雇工, 日雇头, 日工
- Bahasa Indonesia
- pekerjaan harian, buruh harian
- ภาษาไทย
- การจ้างงานรายวัน, แรงงานวัน
- Español
- empleo diario, trabajador temporal
- Français
- emploi journalier, ouvrier journalier
- Deutsch
- Tagesbeschäftigung, Tagelöhner
- Português
- emprego diário, trabalhador diurno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.