N1Danh từ
最後尾
さいこうび
Nghĩa
- 1.cuối cùng
- 2.đuôi
- 3.phía sau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- end (e.g. of a line), tail end, rear
- Tiếng Việt
- cuối cùng, đuôi, phía sau
- 日本語
- 最後尾, 尻尾, 後ろ
- 한국어
- 맨 뒤, 꼬리, 뒤쪽
- 中文
- 最后尾, 尾端, 后面
- Bahasa Indonesia
- akhir
- ภาษาไทย
- ท้ายที่สุด
- Español
- final
- Français
- fin
- Deutsch
- Ende
- Português
- final
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.