đuôi, cuối, điểm đếm cá, sườn thấp của núi
On'yomi (音読み)
- ビ
Kun'yomi (訓読み)
- お
Về kanji này
Kanji 「尾」 mang nghĩa chính là "đuôi" hoặc "cuối". Nói chung, nó thường được dùng như danh từ. Một số từ liên quan bao gồm 尻尾 (しっぽ), nghĩa là "đuôi của động vật"; 尾根 (おね), nghĩa là "đỉnh núi"; và 交尾 (こうび), có nghĩa là "sự giao phối" giữa các con vật. Ngoài ra, bạn cũng có thể nghe đến 末尾 (まつび), có nghĩa là "cuối" của một tài liệu hoặc đoạn văn, và cuối cùng là 最後尾 (さいこうび), có nghĩa là "cuối hàng". Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến tự nhiên và động vật.
Câu ví dụ
犬の尾は振られていた。
Đuôi của con chó đang vẫy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tail, end, counter for fish, lower slope of mountain
- Tiếng Việt
- đuôi, cuối, điểm đếm cá, sườn thấp của núi
- 日本語
- 尾, 端, 魚のカウンター, 山の下部
- 한국어
- 꼬리, 끝, 어류의 단위, 산의 아래 경사
- 中文
- 尾巴, 末尾, 鱼的计数, 山的下坡
- id
- ekor, ujung
- th
- หาง, ปลาย
- es
- cola, extremo
- fr
- queue, fin
- de
- Schwanz, Ende
- pt
- cauda, fim
Từ ghép phổ biến
- 尻尾tail (of an animal), tail end, tip
- 尾根(mountain) ridge
- 交尾copulation (among animals), mating, treading
- 末尾end (e.g. of report, document, paragraph, etc.)
- 最後尾end (e.g. of a line), tail end, rear
- 語尾(inflectional) ending of a word, end of a sentence
- 船尾stern
- 尾翼tail (of an aircraft), empennage, tail assembly
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.