N1Danh từ
新聞紙
しんぶんし
Nghĩa
- 1.giấy báo
- 2.báo dùng để gói, đóng gói, v.v.
- 3.báo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- newsprint, newspaper used for wrapping, packing, etc., newspaper
- Tiếng Việt
- giấy báo, báo dùng để gói, đóng gói, v.v., báo
- 日本語
- 新聞紙, 包装用新聞, 新聞
- 한국어
- 신문지, 포장용 신문, 신문
- 中文
- 新闻纸, 用作包装的报纸, 报纸
- Bahasa Indonesia
- kertas koran
- ภาษาไทย
- กระดาษหนังสือพิมพ์
- Español
- papel de periódico
- Français
- papier journal
- Deutsch
- Nachrichtenpapier
- Português
- papel de jornal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.