Từ vựng
N1Danh từ

暫定値

ざんていち

Nghĩa

  • 1.giá trị tạm thời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
provisional figure
Tiếng Việt
giá trị tạm thời
日本語
暫定値
한국어
임시 값
中文
临时值
Bahasa Indonesia
nilai sementara
ภาษาไทย
ค่าชั่วคราว
Español
valor provisional
Français
valeur provisoire
Deutsch
vorläufiger Wert
Português
valor provisório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.