Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 日tần suất #1112Kanji Jōyō (thường dụng)

tạm thời, một lúc, giây lát, thời gian dài

On'yomi (音読み)

  • ザン

Kun'yomi (訓読み)

  • しばら.く

Gợi nhớ

Khi mặt trời (日) tạm thời lặn xuống, mọi thứ trong giây lát trở nên yên tĩnh và bình yên.

Về kanji này

Kanji "暫" chủ yếu mang nghĩa là "tạm thời" hoặc "chốc lát". Nó thường được dùng như một danh từ hoặc trạng từ. Một số từ ghép tiêu biểu như "暫定" (ざんてい) có nghĩa là "tạm thời"; "暫く" (しばらく) nghĩa là "một lúc", thường được sử dụng khi bạn muốn nói về một khoảng thời gian ngắn; và "暫時" (ざんじ) có nghĩa là "một thời gian ngắn". Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường chỉ những khoảng thời gian không kéo dài quá lâu, vì vậy cân nhắc cách phát âm và ý nghĩa trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn.

Câu ví dụ

  • 暫くお待ちください。

    Xin vui lòng chờ một chút.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
temporarily, a while, moment, long time
Tiếng Việt
tạm thời, một lúc, giây lát, thời gian dài
日本語
暫, 一時的, しばらく, 瞬間, 長い時間
한국어
일시적으로, 잠시간, 순간, 오랜 시간
中文
暂时, 一会儿, 时刻, 很长时间
id
sementara, sejenak, momen, lama
th
ชั่วคราว, สักครู่, ช่วงเวลา, ระยะเวลานาน
es
temporalmente, un rato, momento, largo tiempo
fr
temporairement, un moment, moment, longtemps
de
vorübergehend, eine Weile, Moment, lange Zeit
pt
temporariamente, um tempo, momento, longo tempo

Từ ghép phổ biến

  • 暫定ざんていprovisional, temporary, tentative
  • 暫くしばらくfor a moment, for a minute, for a while
  • 暫時ざんじshort while
  • 暫ししばしfor a short while, for a brief period, soon
  • 暫且ざんしょshort while
  • 暫定的ざんていてきprovisional, temporary, tentative
  • 暫定案ざんていあんprovisional plan
  • 暫定値ざんていちprovisional figure

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.