N1Danh từ
日本刀
にほんとう
Nghĩa
- 1.dao Nhật Bản
- 2.vũ khí lưỡi Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese sword (usu. single-edged and curved), Japanese bladed weapon
- Tiếng Việt
- dao Nhật Bản, vũ khí lưỡi Nhật Bản
- 日本語
- 日本刀, 刃物
- 한국어
- 일본도, 일본의 칼
- 中文
- 日本刀, 日本刃
- Bahasa Indonesia
- peredangan Jepang
- ภาษาไทย
- ดาบญี่ปุ่น
- Español
- sable japonés
- Français
- sabre japonais
- Deutsch
- Japanisches Schwert
- Português
- espada japonesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.