Từ vựng
N1Danh từ

搬送波

はんそうは

Nghĩa

  • 1.sóng mang
  • 2. tín hiệu mang
  • 3.mang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
carrier wave, carrier signal, carrier
Tiếng Việt
sóng mang, tín hiệu mang, mang
日本語
搬送波, キャリア信号, キャリア
한국어
반송파, 반송신호, 운반
中文
载波, 承载信号, 载体
Bahasa Indonesia
gelombang pembawa
ภาษาไทย
คลื่นพา
Español
onda portadora
Français
onde porteuse
Deutsch
Trägersignal
Português
onda portadora

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.