Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

送る

おくる

Nghĩa

  • 1.gửi đi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to send
Tiếng Việt
gửi đi
日本語
送る
한국어
보내다
中文
发送
Bahasa Indonesia
mengirim
ภาษาไทย
ส่ง
Español
enviar
Français
envoyer
Deutsch
versenden
Português
enviar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 無意味なストレスを省き、幸福な生涯を送るようにするべきです

    Chúng ta nên loại bỏ áp lực vô nghĩa và sống một cuộc sống hạnh phúc.

  • この稼ぎで秩序正しい生活を送る。

    Sống một cuộc sống có trật tự với số tiền kiếm được này.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.