gửi, vận chuyển
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ソ
Kun'yomi (訓読み)
- おく.る
Về kanji này
Kanji「送」thường được dịch là "gửi" hoặc "vận chuyển". Nó có thể được dùng như động từ, ví dụ như trong từ 送る (おくる), có nghĩa là "gửi đi". Ngoài ra, bạn cũng sẽ thấy nó trong các từ ghép như 送信 (そうしん), nghĩa là "truyền tải", thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, và 郵送 (ゆうそう), nghĩa là "gửi qua bưu điện". Một từ khác là 搬送 (はんそう), có nghĩa là "vận chuyển", thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc giao thông. Lưu ý rằng khi sử dụng「送」trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn nên chú ý đến cách phát âm và nghĩa của từ để sử dụng cho đúng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
手紙を送ります。
Tôi sẽ gửi một bức thư.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- send, transport
- Tiếng Việt
- gửi, vận chuyển
- 日本語
- 送る, 送信
- 한국어
- 보내다
- 中文
- 发送
- id
- mengirim
- th
- ส่ง
- es
- enviar
- fr
- envoyer
- de
- senden
- pt
- enviar
Từ ghép phổ biến
- 送るおくるto send
- 送信そうしんtransmission, sending
- 郵送ゆうそうmailing, post
- 搬送はんそうtransportation
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.