Từ vựng
N1Danh từ

掃除機

そうじき

Nghĩa

  • 1.máy hút bụi
  • 2.hút bụi
  • 3.máy hút

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vacuum cleaner, vacuum, hoover
Tiếng Việt
máy hút bụi, hút bụi, máy hút
日本語
掃除機, バキューム, ホーバー
한국어
진공청소기, 청소기
中文
吸尘器, 真空吸尘器
Bahasa Indonesia
penghisap debu
ภาษาไทย
เครื่องดูดฝุ่น
Español
aspiradora
Français
aspirateur
Deutsch
Staubsauger
Português
aspirador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.