Từ vựng
N1Danh từ

機関

きかん

Nghĩa

  • 1.động cơ
  • 2.cơ quan
  • 3.tổ chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
engine, agency, organisation
Tiếng Việt
động cơ, cơ quan, tổ chức
日本語
機関, エンジン, 組織
한국어
기관, 엔진, 조직
中文
机构, 发动机, 组织
Bahasa Indonesia
mesin, agen, organisasi
ภาษาไทย
เครื่องยนต์, หน่วยงาน, องค์กร
Español
motor, agencia, organización
Français
moteur, agence, organisation
Deutsch
Motor, Agentur, Organisation
Português
motor, agência, organização

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 企業や教育機関は、従業員や学生に対してストレスを軽減するためのプログラムを提供すべきである。

    Các công ty và cơ sở giáo dục nên cung cấp các chương trình giảm bớt căng thẳng cho nhân viên và sinh viên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.