Từ vựng
N1Danh từ

機能

きのう

Nghĩa

  • 1.chức năng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
function, facility, faculty
Tiếng Việt
chức năng
日本語
機能
한국어
기능
中文
功能
Bahasa Indonesia
fungsi
ภาษาไทย
ฟังก์ชัน
Español
función
Français
fonction
Deutsch
Funktion
Português
função

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい機能は利用者の生活を変えます

    Các tính năng mới sẽ thay đổi cuộc sống của người dùng.

  • この研究結果、肝機能が著しく改善されることがわかりました

    Theo kết quả nghiên cứu này, chức năng gan được cải thiện rõ rệt.

  • 腎機能も重要なポイントである

    Chức năng thận cũng là một điểm quan trọng.

  • それはいいね。どんな機能があるの?

    Điều đó thật tốt. Nó có những tính năng gì?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.