Từ vựng
N1Danh từ

捜査官

そうさかん

Nghĩa

  • 1.nhà điều tra (cảnh sát)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(police) investigator
Tiếng Việt
nhà điều tra (cảnh sát)
日本語
捜査官, 警察官
한국어
수사관
中文
(警察)调查员
Bahasa Indonesia
penyidik
ภาษาไทย
นักสืบ
Español
investigador
Français
enquêteur
Deutsch
Ermittler
Português
investigador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.