N1Danh từ
軍隊
ぐんたい
Nghĩa
- 1.lực lượng vũ trang
- 2.quân đội
- 3.binh lính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- armed forces, military, troops
- Tiếng Việt
- lực lượng vũ trang, quân đội, binh lính
- 日本語
- 軍隊, 軍事, 部隊
- 한국어
- 무장 세력, 군대, 부대
- 中文
- 武装力量, 军队, 部队
- Bahasa Indonesia
- angkatan bersenjata
- ภาษาไทย
- กองกำลัง
- Español
- fuerzas armadas
- Français
- forces armées
- Deutsch
- Streitkräfte
- Português
- forças armadas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.