Từ vựng
N1Danh từ

技術者

ぎじゅつしゃ

Nghĩa

  • 1.kỹ sư
  • 2.chuyên gia kỹ thuật
  • 3.kỹ thuật viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
engineer, technical expert, technician
Tiếng Việt
kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật, kỹ thuật viên
日本語
技術者
한국어
기술자, 전문 기술자, 기술자
中文
工程师, 技术专家, 技师
Bahasa Indonesia
insinyur
ภาษาไทย
วิศวกร
Español
ingeniero
Français
ingénieur
Deutsch
Ingenieur
Português
engenheiro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 技術者は慎重に冶金を行う。

    Các kỹ thuật viên thực hiện công việc luyện kim một cách cẩn thận.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.