Từ vựng
N1Danh từ

搭乗員

とうじょういん

Nghĩa

  • 1.thành viên phi hành đoàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crew member
Tiếng Việt
thành viên phi hành đoàn
日本語
乗務員
한국어
승무원
中文
机组成员
Bahasa Indonesia
anggota kru
ภาษาไทย
สมาชิกลูกเรือ
Español
miembro de la tripulación
Français
membre d'équipage
Deutsch
Besatzungsmitglied
Português
membro da tripulação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.