lên, cho (xe), đi
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「搭」có nghĩa chính là 'lên' hay 'xếp hàng hóa lên phương tiện'. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép với nghĩa liên quan đến việc lên xe hay tải hàng hóa. Một số từ điển hình là: 搭載 (とうさい) có nghĩa là 'xếp hàng hóa lên tàu', 搭乗 (とうじょう) nghĩa là 'lên máy bay', và 搭乗券 (とうじょうけん) có nghĩa là 'vé lên máy bay'. Kanji này không có cách đọc kun'yomi nào và thường được thấy trong ngữ cảnh liên quan đến du lịch và vận tải. Khi học, bạn nên để ý đến các từ ghép để hiểu rõ hơn về cách sử dụng.
Câu ví dụ
彼は船に搭乗した。
Anh ấy đã lên tàu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- board, load (a vehicle), ride
- Tiếng Việt
- lên, cho (xe), đi
- 日本語
- 搭乗, 積む, 乗る
- 한국어
- 탑승하다, 실다, 타다
- 中文
- 登上, 装载, 骑
- id
- papan
- th
- แผ่น
- es
- tablero
- fr
- panneau
- de
- Brett
- pt
- placa
Từ ghép phổ biến
- 搭載loading (on a ship), equipping (an aircraft, car, etc.) with, being equipped with
- 搭乗embarkation, boarding (a ship or aircraft)
- 搭乗券boarding pass, boarding ticket
- 搭乗員crew member
- 搭乗橋gangway, boarding bridge
- 搭乗者passenger (on a ship or aircraft)
- 搭乗口boarding gate (airport), aircraft door
- 搭乗率(passenger) load factor, seat occupancy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.