N3Danh từ
佐官
さかん
Nghĩa
- 1.sĩ quan trợ lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assistant officer
- Tiếng Việt
- sĩ quan trợ lý
- 日本語
- 佐官
- 한국어
- 보조관
- 中文
- 助理官
- Bahasa Indonesia
- pejabat asisten
- ภาษาไทย
- เจ้าหน้าที่ผู้ช่วย
- Español
- oficial asistente
- Français
- officier assistant
- Deutsch
- Hilfsbeamter
- Português
- oficial assistente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.