Từ vựng
N1Danh từ

挨拶文

あいさつぶん

Nghĩa

  • 1.câu chào trong thư
  • 2.lời chúc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
greeting phrase (in letter, etc.), salutation
Tiếng Việt
câu chào trong thư, lời chúc
日本語
挨拶文
한국어
인사 문구
中文
问候语句
Bahasa Indonesia
frasa sapaan
ภาษาไทย
วลีในจดหมาย
Español
expresión de saludo
Français
phrase de salutation
Deutsch
Grußformel
Português
frase de saudação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.