Từ vựng
N2Danh từ

漢文学

かんぶんがく

Nghĩa

  • 1.văn học Hán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Chinese literature
Tiếng Việt
văn học Hán
日本語
漢字で書かれた文学
한국어
중국 문학
中文
汉文学
Bahasa Indonesia
sastra Tionghoa
ภาษาไทย
วรรณกรรมจีน
Español
literatura china
Français
littérature chinoise
Deutsch
chinesische Literatur
Português
literatura chinesa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.