N1Danh từ
指揮者
しきしゃ
Nghĩa
- 1.nhà chỉ huy
- 2.người chỉ huy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (musical) conductor, commander, leader
- Tiếng Việt
- nhà chỉ huy, người chỉ huy
- 日本語
- 指揮者, リーダー
- 한국어
- 지휘자, 사령관, 리더
- 中文
- 指挥者, 指挥, 领导
- Bahasa Indonesia
- konduktor
- ภาษาไทย
- ผู้อำนวยการ
- Español
- director (musical)
- Français
- chef d'orchestre
- Deutsch
- Dirigent
- Português
- regente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.