Từ vựng
N1Danh từ

指数

しすう

Nghĩa

  • 1.chỉ số
  • 2.số chỉ số
  • 3.điểm chỉ báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
index, index number, indicator
Tiếng Việt
chỉ số, số chỉ số, điểm chỉ báo
日本語
指数, 指数番号, 指標
한국어
지수, 지수 번호, 지표
中文
指数, 指数号码, 指标
Bahasa Indonesia
indeks, nomor indeks, indikator
ภาษาไทย
ดัชนี, หมายเลขดัชนี, ตัวบ่งชี้
Español
índice, número índice, indicador
Français
indice, numéro d'indice, indicateur
Deutsch
Index, Indexnummer, Indikator
Português
índice, número índice, indicador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.