祭り
まつり
Nghĩa
- 1.lễ hội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- festival
- Tiếng Việt
- lễ hội
- 日本語
- 祭り
- 한국어
- 축제
- 中文
- 节日
- Bahasa Indonesia
- festival
- ภาษาไทย
- เทศกาล
- Español
- festival
- Français
- festival
- Deutsch
- Fest
- Português
- festival
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日は夏祭りです。
Hôm nay là lễ hội mùa hè.
祭りは楽しい
Lễ hội rất vui.
夏祭りに行きます
Tôi sẽ đi đến lễ hội mùa hè.
祭りでは楽しいゲームがあります
Tại lễ hội, có những trò chơi thú vị.
今日、市の公園で秋の祭りが行われました。
Hôm nay, lễ hội mùa thu đã được tổ chức tại công viên thành phố.
この祭りには地域の人々が集まり、たくさんの出店がありました
Tại lễ hội này, người dân địa phương đã tụ tập và có rất nhiều gian hàng.
来年もこの祭りが行われる予定です
Lễ hội này dự kiến sẽ được tổ chức vào năm sau.
今日、町内の祭りが開かれます。
Hôm nay, lễ hội trong khu phố sẽ được tổ chức.
お祭りの準備をするために人々は集まります。
Mọi người tập trung để chuẩn bị cho lễ hội.
お祭りは午後から始まります。
Lễ hội sẽ bắt đầu vào buổi chiều.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.