N1Danh từ
手拍子
てびょうし
Nghĩa
- 1.đập tay theo nhịp
- 2.vỗ tay theo nhịp
- 3.cử động bất cẩn (trong cờ, shogi, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beating time with one's hands, clapping to the beat, making a careless move (in go, shogi, etc.)
- Tiếng Việt
- đập tay theo nhịp, vỗ tay theo nhịp, cử động bất cẩn (trong cờ, shogi, v.v.)
- 日本語
- 手のリズムを打つこと, 拍子に合わせて手をたたくこと, (囲碁や将棋などで)軽い動作をすること
- 한국어
- 손으로 박자 치기, 박자에 맞춰 손뼉 치기, (바둑, 쇼기 등에서) 경솔한 움직임
- 中文
- 用手打拍, 跟着节拍拍手, (在围棋、将棋等中)做出草率的动作
- Bahasa Indonesia
- bertepuk tangan
- ภาษาไทย
- ตบมือ
- Español
- aplaudir
- Français
- battre des mains
- Deutsch
- Klatschen
- Português
- bater palmas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.