Từ vựng
N1Danh từ

手描き

てがき

Nghĩa

  • 1.vẽ tay
  • 2.vẽ bằng tay
  • 3.vẽ thủ công

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hand-drawn, drawn by hand, hand-painted
Tiếng Việt
vẽ tay, vẽ bằng tay, vẽ thủ công
日本語
手描き, 手で描く
한국어
손으로 그린, 손으로 그리다, 손으로 그린 것
中文
手绘, 手工绘画, 手画
Bahasa Indonesia
digambar tangan
ภาษาไทย
วาดด้วยมือ
Español
dibujado a mano
Français
dessiné à la main
Deutsch
handgezeichnet
Português
desenhado à mão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.