Từ vựng
N1Danh từ

手探り

てさぐり

Nghĩa

  • 1.mò mẫm
  • 2.sờ tìm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fumbling, groping
Tiếng Việt
mò mẫm, sờ tìm
日本語
手探り, 手で探る
한국어
더듬다, 느끼다
中文
摸索, 抓取
Bahasa Indonesia
meraba
ภาษาไทย
คลำ
Español
manoseo
Français
tatonnement
Deutsch
Fummeln
Português
apalpar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.