N1Tính từ i
手堅い
てがたい
Nghĩa
- 1.vững chắc
- 2.chắc chắn
- 3.an toàn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sound, sure, safe
- Tiếng Việt
- vững chắc, chắc chắn, an toàn
- 日本語
- 手堅い, 確実, 安全
- 한국어
- 안정된, 확실한, 안전한
- 中文
- 稳妥, 可靠, 安全
- Bahasa Indonesia
- aman
- ภาษาไทย
- ปลอดภัย
- Español
- seguro
- Français
- sûr
- Deutsch
- sicher
- Português
- seguro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.