N1Danh từ
戴冠式
たいかんしき
Nghĩa
- 1.lễ đăng quang
- 2.lên ngôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coronation ceremony, enthronement
- Tiếng Việt
- lễ đăng quang, lên ngôi
- 日本語
- 即位式, 戴冠式
- 한국어
- 대관식, 즉위식
- 中文
- 加冕仪式, 登基
- Bahasa Indonesia
- upacara mahkota
- ภาษาไทย
- พิธีบ coronation
- Español
- ceremonia de coronación
- Français
- cérémonie de couronnement
- Deutsch
- Krönungszeremonie
- Português
- cerimônia de coroação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.