N1Danh từ
慢性的
まんせいてき
Nghĩa
- 1.mãn tính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chronic
- Tiếng Việt
- mãn tính
- 日本語
- 慢性的
- 한국어
- 만성적인
- 中文
- 慢性的
- Bahasa Indonesia
- kronis
- ภาษาไทย
- เรื้อรัง
- Español
- crónico
- Français
- chronique
- Deutsch
- chronisch
- Português
- crônico
Kanji được dùng
Câu ví dụ
更に、弊社の状況は慢性的だった
Ngoài ra, tình hình công ty chúng tôi đã trở thành mãn tính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.