châm biếm
On'yomi (音読み)
- マン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「慢」 chủ yếu có nghĩa là sự lười biếng hay sự khinh miệt. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ và tính từ trong tiếng Nhật. Một số từ nổi bật có sử dụng kanji này bao gồm 我慢 (がまん), có nghĩa là sự kiên nhẫn hay sức chịu đựng; 自慢 (じまん), nghĩa là tự hào về những gì mình đạt được hay sở hữu; và 怠慢 (たいまん), tượng trưng cho sự cẩu thả hay thiếu sót trong việc làm. Lưu ý rằng kanji này thường mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ sự lười biếng hoặc sự kiêu ngạo.
Câu ví dụ
慢心は失敗を招く。
Sự kiêu ngạo dẫn đến thất bại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ridicule, laziness
- Tiếng Việt
- châm biếm
- 日本語
- 慢
- 한국어
- 느림
- 中文
- 慢
- id
- olok-olok, kemalasan
- th
- การเยาะเย้ย, ขี้เกียจ
- es
- ridículo, pereza
- fr
- ridicule, paresse
- de
- Verspottung, Faulheit
- pt
- ridículo, preguiça
Từ ghép phổ biến
- 我慢endurance, patience, perseverance
- 自慢pride (in one's achievements, possessions, etc.), self-praise, boast
- 怠慢negligence, neglect, carelessness
- 慢性chronic (illness)
- 慢性的chronic
- 傲慢haughty, arrogant, insolent
- 緩慢slow, sluggish, dull
- 高慢haughty, arrogant, proud
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.