N3Danh từ
染料
せんりょう
Nghĩa
- 1.chất nhuộm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dye, coloring agent
- Tiếng Việt
- chất nhuộm
- 日本語
- 染料
- 한국어
- 염료
- 中文
- 染料
- Bahasa Indonesia
- zat pewarna
- ภาษาไทย
- สี
- Español
- tinte
- Français
- colorant
- Deutsch
- Färbemittel
- Português
- corante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.