Từ vựng
N3Danh từ

敏感

びんかん

Nghĩa

  • 1.nhạy cảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sensitive
Tiếng Việt
nhạy cảm
日本語
敏感な
한국어
민감한
中文
敏感
Bahasa Indonesia
sensitif
ภาษาไทย
ไวต่อ
Español
sensible
Français
sensible
Deutsch
empfindlich
Português
sensível

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ただし、エアコンを使いすぎると、敏感な方は注意が必要です。

    Tuy nhiên, việc sử dụng điều hòa quá nhiều yêu cầu sự thận trọng đối với những người nhạy cảm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.