nhuộm, màu, vết bẩn
On'yomi (音読み)
- セン
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- そ.める
- そ.まる
Về kanji này
Kanji 「染」 có nghĩa chính là "nhuộm", "màu" hoặc "vết bẩn". Kanji này có thể dùng như động từ, ví dụ như trong 「染める」 (そめる) nghĩa là "nhuộm màu", hoặc như danh từ với ví dụ như 「染色」 (せんしょく) có nghĩa là "quá trình nhuộm màu". Một số từ khác liên quan đến kanji này là 「染料」 (せんりょう) nghĩa là "mực nhuộm" và 「染み」 (しみ) nghĩa là "vết bẩn". Lưu ý rằng 「染」 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến màu sắc và nghệ thuật, vì vậy bạn có thể gặp nó trong các bài viết về thời trang hoặc thủ công mỹ nghệ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は髪を赤く染めた。
Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dye, color, stain
- Tiếng Việt
- nhuộm, màu, vết bẩn
- 日本語
- 染まる, 染める
- 한국어
- 염색
- 中文
- 染料
- id
- dye
- th
- สีย้อม
- es
- tinte
- fr
- teinture
- de
- Färbung
- pt
- tinge
Từ ghép phổ biến
- 染色dyeing
- 染料dye, coloring agent
- 染みstain, spot
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.