Từ vựng
N3Danh từ

伝染

でんせん

Nghĩa

  • 1.truyền nhiễm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
infection
Tiếng Việt
truyền nhiễm
日本語
伝染
한국어
감염
中文
感染
Bahasa Indonesia
infeksi
ภาษาไทย
การติดเชื้อ
Español
infección
Français
infection
Deutsch
Infektion
Português
infecção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.