Từ vựng
N1Danh từ

愉快犯

ゆかいはん

Nghĩa

  • 1.tội phạm vui vẻ
  • 2.kẻ phạm tội vì thích thú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crime committed for fun, criminal who takes delight in people's reaction to his crimes
Tiếng Việt
tội phạm vui vẻ, kẻ phạm tội vì thích thú
日本語
愉快な犯罪者, 人々の反応を楽しむ犯罪者
한국어
오락 범죄, 피해자 반응을 즐기는 범죄자
中文
寻欢作乐的犯罪, 以娱乐为乐的罪犯
Bahasa Indonesia
kejahatan untuk bersenang-senang
ภาษาไทย
อาชญากรรมเพื่อความสนุก
Español
delito por diversión
Français
crime par plaisir
Deutsch
Verbrechenskomiker
Português
crime por diversão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.