Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 心tần suất #1974Kanji Jōyō (thường dụng)

niềm vui, hạnh phúc, vui vẻ

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • たの.しい
  • たの.しむ

Gợi nhớ

Khi trái tim (心) tràn ngập niềm vui (愉), mọi điều trở nên thật hạnh phúc và đáng yêu.

Về kanji này

Kanji 「愉」 chủ yếu mang nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc và niềm vui. Nó thường được dùng như một danh từ hoặc để tạo thành động từ. Một số từ ghép điển hình có thể kể đến như 「愉快」(ゆかい) tức là dễ chịu, 「不愉快」(ふゆかい) nghĩa là không thoải mái, và 「愉楽」(ゆらく) có nghĩa là niềm vui. Những từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc hay trạng thái tinh thần. Một điểm lưu ý là kanji này thường mang nghĩa tích cực, vì vậy khi gặp từ liên quan, bạn có thể nghĩ đến những trải nghiệm vui vẻ hoặc thoải mái.

Câu ví dụ

  • 愉快な話を聞かせてください。

    Xin hãy kể cho tôi một câu chuyện thú vị.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
pleasure, happy, rejoice
Tiếng Việt
niềm vui, hạnh phúc, vui vẻ
日本語
愉快, 楽しい, 喜び
한국어
즐거움, 행복
中文
愉快, 快乐, 欢喜
id
kepuasan
th
ความสุข
es
placer
fr
plaisir
de
Vergnügen
pt
prazer

Từ ghép phổ biến

  • 愉快ゆかいpleasant, delightful, enjoyable
  • 不愉快ふゆかいunpleasant, disagreeable, displeasing
  • 愉楽ゆらくpleasure
  • 愉悦ゆえつjoy, pleasure, delight
  • 愉色ゆしょくcheerful expression, pleased look, joyful look
  • 愉快犯ゆかいはんcrime committed for fun, criminal who takes delight in people's reaction to his crimes

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.