N1Danh từ
犯人
はんにん
Nghĩa
- 1.người phạm tội
- 2.tội phạm
- 3.thủ phạm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- offender, criminal, culprit
- Tiếng Việt
- người phạm tội, tội phạm, thủ phạm
- 日本語
- 犯罪者, 刑事, 犯人
- 한국어
- 범인, 범죄자, 흉악범
- 中文
- 罪犯, 犯罪者, 罪魁祸首
- Bahasa Indonesia
- pelanggar
- ภาษาไทย
- ผู้กระทำผิด
- Español
- delincuente
- Français
- criminel
- Deutsch
- Straftäter
- Português
- delincuente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
警察は棒を持った犯人を追いかけた。
Cảnh sát truy đuổi nghi phạm mang gậy.
犯人が又逃げた。
Tên tội phạm lại thoát được.
しかし、犯人の足跡は何も見つかりません。
Tuy nhiên, không có dấu vết nào của thủ phạm được tìm thấy.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.