Từ vựng
N1Danh từ

軽快

けいかい

Nghĩa

  • 1.nhẹ nhàng
  • 2.nhanh nhẹn
  • 3.vui vẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
light (of movements), nimble, sprightly
Tiếng Việt
nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, vui vẻ
日本語
軽快, 柔らかな動き, 生き生きとした
한국어
가벼운 (움직임), 민첩한, 경쾌한
中文
轻快(动作), 灵活, 活泼
Bahasa Indonesia
cepat, gesit, ceria
ภาษาไทย
เบา, เร็ว, สดใส
Español
ligero, ágil, vivo
Français
léger, agile, vivant
Deutsch
leicht, wendig, spritzig
Português
leve, ágil, vivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.