Quay lại từ điển
JLPT N39画 · 9 nétbộ thủ 春lớp 2tần suất #2500Kanken cấp 9Kanji Jōyō (thường dụng)

mùa xuân

On'yomi (音読み)

  • シュン

Kun'yomi (訓読み)

  • はる

Gợi nhớ

Khi mùa xuân đến, hoa nở rộ tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp, báo hiệu sự sống mới bắt đầu.

Về kanji này

Kanji 「春」 có nghĩa chính là mùa xuân. Đây là một từ thường được dùng như danh từ với cách đọc kun'yomi là はる. Một vài từ ghép thông dụng với kanji này bao gồm 春休み (はるやすみ), có nghĩa là kỳ nghỉ xuân, dùng để chỉ thời gian học sinh được nghỉ học vào mùa xuân; 春天 (しゅんてん), nghĩa là mùa xuân; và 春風 (はるかぜ), nghĩa là cơn gió mùa xuân. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường mang đến cảm giác ấm áp và tươi vui, gắn liền với sự bắt đầu của cuộc sống mới trong thiên nhiên.

Câu ví dụ

  • 春には花が咲く。

    Hoa nở vào mùa xuân.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
spring
Tiếng Việt
mùa xuân
日本語
한국어
中文
春天
id
musim semi
th
ฤดูใบไม้ผลิ
es
primavera
fr
printemps
de
Frühling
pt
primavera

Từ ghép phổ biến

  • 春休みはるやすみspring break
  • 春天しゅんてんspring season
  • 春風はるかぜspring breeze
  • 春巻きはるまきspring roll

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.