mùa xuân
On'yomi (音読み)
- シュン
Kun'yomi (訓読み)
- はる
Về kanji này
Kanji 「春」 có nghĩa chính là mùa xuân. Đây là một từ thường được dùng như danh từ với cách đọc kun'yomi là はる. Một vài từ ghép thông dụng với kanji này bao gồm 春休み (はるやすみ), có nghĩa là kỳ nghỉ xuân, dùng để chỉ thời gian học sinh được nghỉ học vào mùa xuân; 春天 (しゅんてん), nghĩa là mùa xuân; và 春風 (はるかぜ), nghĩa là cơn gió mùa xuân. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường mang đến cảm giác ấm áp và tươi vui, gắn liền với sự bắt đầu của cuộc sống mới trong thiên nhiên.
Câu ví dụ
春には花が咲く。
Hoa nở vào mùa xuân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spring
- Tiếng Việt
- mùa xuân
- 日本語
- 春
- 한국어
- 봄
- 中文
- 春天
- id
- musim semi
- th
- ฤดูใบไม้ผลิ
- es
- primavera
- fr
- printemps
- de
- Frühling
- pt
- primavera
Từ ghép phổ biến
- 春休みspring break
- 春天spring season
- 春風spring breeze
- 春巻きspring roll
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.