N3Động từ nhóm 1
思い出す
おもいだす
Nghĩa
- 1.nhớ lại
- 2.hồi tưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to remember, to recall
- Tiếng Việt
- nhớ lại, hồi tưởng
- 日本語
- 思い出す
- 한국어
- 기억하다
- 中文
- 记得
- Bahasa Indonesia
- mengingat
- ภาษาไทย
- จำได้
- Español
- recordar
- Français
- se souvenir
- Deutsch
- erinnern
- Português
- lembrar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
大切な人を失った時のことを思い出す。
Tôi nhớ lại khi mất một người quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.