N1Danh từ
建築士
けんちくし
Nghĩa
- 1.kiến trúc sư được cấp phép
- 2.kiến trúc sư
- 3.kiến trúc sư đã đăng ký
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- authorized architect and builder, licensed architect, registered architect
- Tiếng Việt
- kiến trúc sư được cấp phép, kiến trúc sư, kiến trúc sư đã đăng ký
- 日本語
- 認可された建築士, 免許のある建築士, 登録建築士
- 한국어
- 허가된 건축가, 면허 건축가, 등록 건축가
- 中文
- 授权建筑师, 持证建筑师, 注册建筑师
- Bahasa Indonesia
- arsitek berlisensi, arsitek terdaftar
- ภาษาไทย
- สถาปนิกที่มีใบอนุญาต, สถาปนิกที่ลงทะเบียน
- Español
- arquitecto autorizado, arquitecto registrado
- Français
- architecte agréé, architecte enregistré
- Deutsch
- zertifizierter Architekt, eingetragener Architekt
- Português
- arquiteto autorizado, arquiteto registrado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.